tiếc lục tham hồng

Học thuật
Thân thiện
tiếc lục tham hồng

Một chàng thi sĩ ngồi viết thơ tiếc lục tham hồng dưới ánh trăng.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Ý nói luyến tiếc, ham mê sắc đẹp của giai nhân: Thành ngữ này diễn tả tâm trạng quyến luyến, tiếc nuối lòng ham muốn đối với vẻ đẹp của người phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Người đời thường chê cười những kẻ tiếc lục tham hồng, chỉ biết vướng vào sắc đẹp.
    • Câu chuyện cổ tích ấy một lời cảnh tỉnh cho những ai còn mang tâm trạng tiếc lục tham hồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng với hàm ý phê phán hoặc cảnh tỉnh về một tâm lý ham muốn phù phiếm, vướng bận vào sắc đẹp bên ngoài, có thể khiến người ta sao nhãng những điều quan trọng khác.
    • Đừng để lòng tiếc lục tham hồng làm mờ mắt, quên đi lẽ phải.
Biến thể từ gần giống
  • Tham sắc: ham mê sắc đẹp.
  • Luyến tiếc: cảm thấy quyến luyến, nuối tiếc khi phải rời xa hoặc mất đi.
Từ đồng nghĩa
  • sắc: say mê sắc đẹp.
  • Lưu luyến: quyến luyến không muốn rời xa.
Giải thích từ nguyên
  • Thành ngữ gốc Hán-Việt: "tiếc lục" (惜綠) "tham hồng" (貪紅). "Lục" (xanh lục) "Hồng" (màu hồng/đỏ) trong văn chương cổ thường dùng để hình tượng hóa cho vẻ đẹp của những người phụ nữ trẻ trung, yêu kiều. Cả cụm từ diễn tả sự luyến tiếc, ham muốn vướng mắc vào những "sắc xanh hồng" ấy.
tiếc lục tham hồng

Một chàng thi sĩ ngồi viết thơ tiếc lục tham hồng dưới ánh trăng.

  1. ý nói luyến tiếc, ham sắc đẹp của giai nhân

Proverbs and Idioms